put in place

pʊt ɪn pleɪs
poot·ihn·plays3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thiết lập và đưa vào áp dụng một chế độ, quy trình hay sự chuẩn bị

Cách dùng · Usage

Put in place dùng khi một nhóm chính thức thiết lập thứ gì để nó bắt đầu hoạt động: quy trình duyệt đơn, kế hoạch dự phòng, quy định văn phòng. Nghe tự nhiên trong email, họp và thông báo công việc.

Sắc thái · Nuance

“Put in place” không chỉ là nghĩ ra mà còn là sắp xếp đủ điều kiện để một hệ thống thực sự vận hành. So với “introduce”, cụm này nhấn mạnh khâu thiết lập có tổ chức: “The hospital put an emergency plan in place.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Dễ gặp câu “The company put in place new procedures” do thói quen đặt bổ ngữ sau động từ; cấu trúc này có thể dùng nhưng kém trung tính hơn “The company put new procedures in place”. Cũng không được bỏ “in”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

implementTập trung vào việc thực thi kế hoạch hay chính sách.
establishTrang trọng, gợi lập ra hệ thống, quy tắc hay tổ chức có tính bền.
set upThân mật hơn, chỉ việc chuẩn bị hoặc lắp đặt.
put in placeBố trí quy trình, biện pháp hay chuẩn bị cần thiết để áp dụng trong thực tế.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We put a new approval step in place.

Chúng tôi đã thiết lập một bước phê duyệt mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put aput‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new approvalnew‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • step instep‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

A backup process is now in place for urgent requests.

Hiện đã có sẵn quy trình dự phòng cho các yêu cầu khẩn cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • process isprocess‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for urgentfor‿urgentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The slide showed what controls were put in place.

Slide đã cho thấy những biện pháp kiểm soát nào đã được thiết lập.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put measures in placetriển khai các biện pháp
put safeguards in placethiết lập biện pháp bảo vệ
put a system in placethiết lập một hệ thống
put procedures in placethiết lập các quy trình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1