Nghĩa · Meaning
lấy lại khoản thiệt hại hoặc chi phí
Cách dùng · Usage
Recoup hay dùng với tiền, chi phí hoặc tổn thất cần thu hồi: lấy lại phí đặt cọc, bù vốn sau sự kiện, hoặc hoàn khoản tính nhầm. Từ này nghe khá tài chính, không dùng cho đồ vật bị mất.
Sắc thái · Nuance
“Recoup” nhấn mạnh việc thu lại tiền đã chi hoặc bù phần đã mất, không chỉ là kiếm được tiền. Khác với “earn”, từ này gợi một khoản thất thoát có trước: “The film recouped its production costs in a month.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi bỏ dấu hiệu thời gian vì tiếng Việt không biến đổi động từ. Nếu khoản tiền đã được thu hồi, cần viết “The company recouped its costs last year”, không dùng “recoup”. Cũng tránh “recoup back” vì “back” bị thừa.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We can recoup some costs by returning unused equipment.”
Chúng ta có thể thu lại một phần chi phí bằng cách trả lại thiết bị chưa dùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- returning→reᴅurningÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- unused equipment→unused‿equipmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Finance expects to recoup the duplicate charge within five working days.”
Bộ phận tài chính dự kiến thu hồi khoản bị tính trùng trong vòng năm ngày làm việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Finance expects→finance‿expectsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- duplicate→duplicaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The slide explains how the new booking rule helps recoup cancellation fees.”
Trang trình chiếu giải thích cách quy định đặt chỗ mới giúp thu lại phí hủy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slide explains→slide‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cancellation→cancellaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →