redline

ˈredlaɪn
REHD·leyen2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đánh dấu các chỉnh sửa trong tài liệu

Cách dùng · Usage

Redline hay dùng trong môi trường làm việc khi sửa hợp đồng, chính sách hoặc tài liệu chung: các thay đổi được đánh dấu rõ để người khác xem, chấp nhận hoặc phản hồi.

Sắc thái · Nuance

“Redline” trong công việc tài liệu là ghi rõ phần xóa, thêm hoặc thay đổi để người khác đối chiếu, không đơn thuần là sửa nội dung. “Please redline the agreement” yêu cầu một bản có dấu vết chỉnh sửa, chứ không phải bản sạch.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “Please redline contract” thường thiếu mạo từ; nên viết “Please redline the contract”. Ngoài ra, không dùng từ này cho mọi việc tô đỏ văn bản: “redline” đòi hỏi các thay đổi có thể được xem xét, không chỉ định dạng màu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

editTừ chung cho việc sửa nội dung, không nói rõ thay đổi có được hiển thị không.
reviseDùng khi xem lại và chỉnh sửa để cải thiện tài liệu.
mark upChỉ thêm chú thích, sửa lỗi hoặc đánh dấu lên tài liệu.
redlineHợp khi tạo bản sửa có phần xóa và thêm được hiển thị rõ để thương lượng.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I redlined the contract and added notes for the unclear parts.

Tôi đã đánh dấu chỉnh sửa hợp đồng và thêm ghi chú cho những phần chưa rõ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • contract andcontract‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Let us redline only the clauses that affect daily operations.

Hãy chỉ chỉnh sửa những điều khoản ảnh hưởng đến vận hành hàng ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let uslet‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • redline onlyredline‿onlyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • that affectthat‿affectNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • operationsoperaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The redlined version shows every change requested by the client.

Bản có đánh dấu chỉnh sửa cho thấy mọi thay đổi mà khách hàng yêu cầu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

redline the contractđánh dấu sửa đổi trong hợp đồng
send a redlinegửi bản có đánh dấu sửa đổi
redlined draftbản nháp có đánh dấu sửa đổi
review the redlinexem lại bản có đánh dấu sửa đổi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1