Nghĩa · Meaning
loại bỏ thông tin nhạy cảm hoặc yếu tố rủi ro
Cách dùng · Usage
Hay dùng ở văn phòng và công nghệ khi xóa tên, số điện thoại, dữ liệu riêng tư hoặc nội dung nguy hiểm trước khi chia sẻ báo cáo, log, email cho nhóm rộng hơn.
Sắc thái · Nuance
Ngoài nghĩa khử khuẩn, “sanitize” còn chỉ việc loại dữ liệu nhạy cảm hoặc nội dung nguy hiểm để có thể chia sẻ. “We sanitized the file before publication” không đơn thuần là sửa lỗi hay sắp xếp dữ liệu cho gọn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt có thể lược giới từ và dấu hiệu số nhiều, người học dễ viết “sanitize data for remove name”. Cấu trúc đúng là “sanitize the data to remove names”. Nếu chỉ sửa định dạng hoặc lỗi chính tả, nên dùng “clean up the data”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please sanitize the incident note before forwarding it to the wider office.”
Vui lòng loại bỏ thông tin nhạy cảm trong ghi chú sự cố trước khi chuyển cho toàn văn phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sanitize→saniᴅizeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- forwarding it→forwarding‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- wider office→wider‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need to sanitize the visitor data before using it in the report.”
Chúng ta cần loại bỏ thông tin nhạy cảm trong dữ liệu khách trước khi dùng nó trong báo cáo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- sanitize→saniᴅizeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- visitor→visiᴅorÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- before using→before‿usingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- it in→it‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The example was sanitized so no employee could be identified.”
Ví dụ đã được lược bỏ thông tin nhạy cảm để không nhân viên nào có thể bị nhận diện.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →