sanity-check
Nghĩa · Meaning
kiểm tra lại xem có sai sót cơ bản không
Cách dùng · Usage
Hay dùng trong công việc để nhờ ai kiểm nhanh xem số liệu, kế hoạch, email hay giả định có lỗi ngớ ngẩn không. Sắc thái thân mật, thực tế, không phải kiểm tra chuyên sâu.
Sắc thái · Nuance
“Sanity-check” chỉ một bước rà soát nhanh để phát hiện kết quả vô lý hoặc lỗi quá rõ, không phải quy trình bảo đảm chất lượng đầy đủ. Trong môi trường kỹ thuật nó khá thông dụng, nhưng “quick check” hay “reasonableness check” có thể phù hợp hơn khi muốn dùng ngôn ngữ bao quát.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “The figures passed sanity check” thường thiếu mạo từ do tiếng Việt không dùng mạo từ như tiếng Anh; dạng tự nhiên là “The figures passed a sanity check”. Ngoài ra, “It passed a sanity check” không có nghĩa là mọi lỗi đã được loại bỏ, mà chỉ là chưa thấy điều vô lý rõ ràng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you sanity-check these figures before I send the update?”
Bạn có thể kiểm tra lại các con số này trước khi tôi gửi bản cập nhật không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- before I→before‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- update→updaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A quick sanity-check suggests the deadline is unrealistic.”
Kiểm tra nhanh cho thấy thời hạn này là phi thực tế.
“I sanity-checked the assumptions with operations yesterday.”
Hôm qua tôi đã kiểm tra lại các giả định với bộ phận vận hành.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →