Nghĩa · Meaning
chính thức cho phép hoặc trừng phạt
Cách dùng · Usage
Cần nhìn ngữ cảnh vì từ này có hai nghĩa: hội đồng sanction một kế hoạch là phê duyệt, còn trường hoặc chính phủ sanction ai đó là áp dụng hình phạt.
Sắc thái · Nuance
“Sanction” có hai nghĩa tưởng như đối lập: chính thức cho phép hoặc áp dụng biện pháp trừng phạt. “The board sanctioned the merger” là phê chuẩn, còn “The state imposed sanctions” nói về chế tài; điểm chung là quyền lực của một cơ quan chính thức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Đọc “The plan was sanctioned by the council” thành kế hoạch bị trừng phạt là lỗi phổ biến; ở đây hội đồng đã phê chuẩn nó. Ngược lại, “sanctions on oil exports” là các biện pháp hạn chế. Danh từ số nhiều phải được nhận ra dù tiếng Việt không bắt buộc đánh dấu số.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The board sanctioned the trial after the presentation.”
Hội đồng đã phê chuẩn cuộc thử nghiệm sau bài thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- trial after→trial‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Only HR can sanction an exception to the dress code.”
Chỉ có bộ phận nhân sự mới có thể chấp thuận một ngoại lệ với quy định trang phục.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- sanction an→sanction‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The manager sanctioned a longer lunch for the visiting auditors.”
Người quản lý chấp thuận một bữa trưa dài hơn cho các kiểm toán viên đến thăm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- sanctioned a→sanctioned‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- visiting→visiᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- auditors→audiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →