save face

seɪv feɪs
sayv·fays2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

giữ thể diện, tránh bị bẽ mặt

Cách dùng · Usage

Khi ai đó sai nhưng cần tránh bị bẽ mặt, người bản xứ dùng save face: góp ý riêng cho sếp, sửa lỗi nhẹ trước đám đông, hoặc cho khách một cách rút lui lịch sự.

Sắc thái · Nuance

“Save face” tập trung vào việc bảo toàn hình ảnh và phẩm giá trước người khác sau một thất bại, sai sót hay nhượng bộ. Nó gần “giữ thể diện” nhưng không nhất thiết che giấu sự thật; một lối thoát khéo léo có thể giúp đôi bên chấp nhận kết quả.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “He apologized to save his face” nghe kém tự nhiên vì thành ngữ thường bỏ tính từ sở hữu: “He apologized to save face”. Tiếng Việt cho phép nói rõ thể diện của ai, nhưng tiếng Anh chỉ thêm tân ngữ trong cấu trúc như “We helped him save face”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

avoid embarrassmentNói trực tiếp việc tránh bị xấu hổ, nhưng ít nói đến thể diện xã hội.
preserve dignityTrang trọng hơn, nhấn vào việc giữ phẩm giá của con người.
manage opticsMang sắc thái kinh doanh, chỉ quản lý cách sự việc trông ra bên ngoài.
save faceHợp khi ai vẫn giữ được thể diện hoặc lý do danh dự sau thất bại.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The host corrected the speaker gently so she could save face.

Người dẫn chương trình đính chính nhẹ nhàng để cô ấy giữ được thể diện.

💡 meeting

Offer the manager a private correction and let him save face.

Hãy đính chính riêng cho quản lý và để anh ấy giữ thể diện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • manager amanager‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • privateprivaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • correction andcorrection‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

When Tom forgot the booking, we let him save face by saying the app was unclear.

Khi Tom quên đặt chỗ, chúng tôi để anh ấy giữ thể diện bằng cách nói rằng ứng dụng không rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • was unclearwas‿unclearNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

save facegiữ thể diện
help someone save facegiúp ai đó giữ thể diện
a face-saving compromisemột thỏa hiệp giúp giữ thể diện
give them a way to save facecho họ một lối thoát giữ thể diện
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1