Nghĩa · Meaning
thu hẹp, cắt giảm quy mô
Cách dùng · Usage
Scale back xuất hiện khi kế hoạch vẫn tiếp tục nhưng nhỏ hơn về tiền, người, thời gian hoặc phạm vi. Ở công ty: scale back the launch event vì ngân sách giảm. Khi học: scale back a research topic để kịp nộp bài. Đời thường: scale back travel plans để tiết kiệm. Đừng lẫn với cancel: cancel là hủy hẳn. Cụm quen thuộc: scale back costs.
Sắc thái · Nuance
“Scale back” nói đến việc giảm phạm vi, chi phí hoặc sản lượng so với kế hoạch ban đầu chứ không dừng hẳn. “They scaled back the launch” có thể nghĩa là chỉ ra mắt ở ít khu vực hơn, mang sắc thái điều chỉnh thực tế.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi bỏ tân ngữ hoặc dùng sai số nhiều: “The company scaled back employee” không tự nhiên. Hãy nói “The company scaled back its hiring plans” hoặc “scaled back operations”. Cụm này không đồng nghĩa với dừng hoàn toàn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We may need to scale back the launch event.”
Chúng ta có thể cần thu hẹp sự kiện ra mắt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- launch event→launch‿eventNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please scale back the travel estimate.”
Hãy cắt giảm dự toán chi phí đi lại.
“The revised plan scales back nonessential features.”
Kế hoạch chỉnh sửa cắt giảm những tính năng không thiết yếu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →