screen out

skriːn aʊt
skreen·owt2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sàng lọc để loại bỏ những người hay hạng mục không phù hợp

Cách dùng · Usage

Nói khi lọc hồ sơ, email, yêu cầu hoặc sản phẩm để loại phần không đạt. Hay dùng trong tuyển dụng, khảo sát, kiểm tra dữ liệu: screen out duplicates, late applicants, invalid entries.

Sắc thái · Nuance

“Screen out” không chỉ là “lọc ra”, vì “ra” trong tiếng Việt đôi khi ám chỉ tìm được thứ cần giữ. Cụm tiếng Anh tập trung vào phần bị loại theo tiêu chí: “The test screens out unsuitable candidates”. Vì vậy nó có sắc thái quy trình và khá lạnh khi nói về con người.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “The clinic screens out diabetes” nhầm đối tượng bị loại với bệnh cần phát hiện. Phải nói “The clinic screens for diabetes”; còn “The clinic screens out ineligible patients” mới mang nghĩa loại người không đủ điều kiện. Đại từ cũng chen giữa: “screen them out”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

filter outTrung lập, hay dùng với dữ liệu, tạp chất hoặc mục không cần.
eliminateMạnh hơn, nhấn mạnh loại bỏ khỏi cuộc cạnh tranh hay quy trình.
excludeChỉ việc không đưa ai hay thứ gì vào phạm vi.
screen outDùng khi sàng lọc ban đầu để loại ứng viên hay mục không phù hợp.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

The first call screens out candidates without schedule flexibility.

Cuộc gọi đầu tiên sàng lọc loại những ứng viên không linh hoạt về lịch trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • screens outscreens‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • candidatescandidaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We screened out duplicate requests before the review.

Chúng tôi đã lọc bỏ các yêu cầu trùng lặp trước khi xét duyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • screened outscreened‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • duplicateduplicaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The filter screens out messages with missing codes.

Bộ lọc loại bỏ những tin nhắn thiếu mã.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

screen out candidatessàng lọc để loại ứng viên
screen out noiselọc bỏ nhiễu
screen out unsuitable applicantsloại ứng viên không phù hợp
screen out false positivesloại các kết quả dương tính giả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1