Nghĩa · Meaning
cẩn thận tỉ mỉ, chính xác không sai sót
Cách dùng · Usage
Scrupulous dùng cho người làm việc rất kỹ và đúng nguyên tắc: kế toán giữ hóa đơn, bác sĩ kiểm tra hồ sơ, giáo viên chấm bài công bằng. Sắc thái trang trọng, khen sự cẩn thận và trung thực.
Sắc thái · Nuance
“Scrupulous” kết hợp sự tỉ mỉ với ý thức làm điều đúng, vì vậy “a scrupulous researcher” không chỉ cẩn thận mà còn trung thực và tuân thủ chuẩn mực. Nó trang trọng hơn “careful”; đôi khi sự chính xác quá mức còn gợi cảm giác chậm chạp hoặc cứng nhắc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Đừng hiểu “a scrupulous lawyer” là một luật sư hay nghi ngờ; câu này khen người tuân thủ nguyên tắc rất kỹ. Có thể nói “She is scrupulous about checking sources”, nhưng không nên bỏ “about” thành “scrupulous checking sources”. “Unscrupulous” lại mang nghĩa xấu: bất chấp đạo đức.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She is scrupulous about following the rules.”
Cô ấy rất kỹ lưỡng trong việc tuân thủ các quy định.
“His scrupulous record-keeping helped the audit.”
Việc lưu trữ hồ sơ tỉ mỉ của anh ấy đã giúp ích cho cuộc kiểm toán.
“We must be scrupulous with the client's data.”
Chúng ta phải hết sức cẩn trọng với dữ liệu của khách hàng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →