step in

step ɪn
stehp·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

can thiệp, vào thay thế

Cách dùng · Usage

Step in xuất hiện khi ai đó can thiệp hoặc thay người khác vào đúng lúc có vấn đề, thiếu người, hoặc cần quyết định. Ở công việc, quản lý step in khi cuộc họp bế tắc; khi học, trợ giảng step in nếu giáo viên vắng; đời thường, hàng xóm step in để giúp trông trẻ khẩn cấp. Dễ nhầm với step up: step up là chủ động nhận trách nhiệm lớn hơn, còn step in là vào can thiệp hoặc thay thế. Cụm quen: step in to help.

Sắc thái · Nuance

Tùy tình huống, “step in” có thể là can thiệp để ngăn vấn đề xấu đi hoặc tạm thay người khác. “Her deputy stepped in during her illness” gợi ý lấp chỗ trống cần thiết, còn sắc thái xen vào vô duyên phải do ngữ cảnh thể hiện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt thường lược giới từ, người học có thể nói “The government stepped in the dispute”. Nếu nghĩa là can thiệp, nên dùng “The government stepped in to resolve the dispute” hoặc “intervened in the dispute”; “step in” tự nó không nhận tân ngữ trực tiếp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

interveneTrang trọng và chính thức hơn, hay dùng cho tòa án, chính phủ hoặc chuyên gia can thiệp.
get involvedChỉ việc tham gia vào, nhưng chưa nói rõ ý định giải quyết vấn đề.
step inDùng khi đi vào giữa tình huống và hành động, tự nhiên trong đời thường lẫn công sở.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The manager stepped in when the discussion stalled.

Quản lý đã can thiệp khi cuộc thảo luận bị đình trệ.

💡 email

I can step in if Daniel is unavailable.

Tôi có thể vào thay nếu Daniel bận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • step instep‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • Daniel isdaniel‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

She stepped in to handle the Q&A.

Cô ấy đã vào thay để phụ trách phần hỏi đáp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stepped instepped‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • Q Aq‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

step in to helpcan thiệp để giúp đỡ
government steps inchính phủ can thiệp
step in as managerđứng ra làm quản lý
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1