stay the course

steɪ ðə kɔːrs
stay·thuh·kawrs3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

kiên trì giữ vững hướng đi dù gặp khó khăn

Cách dùng · Usage

Diễn đạt này hợp khi muốn tiếp tục kế hoạch dù kết quả chưa tốt: dự án còn chậm, chiến lược mới bị nghi ngờ, tập luyện chưa thấy tiến bộ. Giọng quyết tâm, hơi trang trọng.

Sắc thái · Nuance

“Stay the course” nhấn mạnh quyết định giữ một chiến lược đã chọn bất chấp trở ngại, chứ không chỉ chịu đựng thụ động. “Despite weak early sales, we’ll stay the course” thể hiện niềm tin vào hướng dài hạn; câu này không hứa chắc thành công và đôi khi hàm ý sự cứng đầu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Bỏ “the” trong “We must stay course” là lỗi dễ gặp vì tiếng Việt không dùng mạo từ tương đương; phải nói “stay the course”. “Stay on the course” lại dễ được hiểu là ở trên sân golf hay tiếp tục khóa học. Thành ngữ phù hợp với kế hoạch dài hạn, không phải một việc vụn vặt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

continueChỉ tiếp tục một việc, không nhất thiết có khó khăn hay cản trở.
persistGần nghĩa vì vẫn làm dù có trở ngại, nhưng nhấn vào sự bền bỉ cá nhân.
stay the courseDùng khi kiên trì theo chiến lược đã chọn và không đổi hướng giữa khó khăn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The early results are mixed, but we should stay the course.

Kết quả ban đầu chưa rõ ràng, nhưng chúng ta nên kiên trì giữ vững hướng đi.

💡 email

Leadership wants us to stay the course until the next review.

Ban lãnh đạo muốn chúng ta giữ vững hướng đi cho đến kỳ rà soát tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wants uswants‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • course untilcourse‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The data supports staying the course for another quarter.

Dữ liệu ủng hộ việc giữ vững hướng đi thêm một quý nữa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for anotherfor‿anotherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stay the course on policykiên định với chính sách
urge someone to stay the coursethúc giục ai tiếp tục kiên trì
stay the course despite setbacksgiữ vững hướng đi dù thất bại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1