stipulate

ˈstɪpjuleɪt
STIH·pyoo·layt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nêu rõ điều kiện hoặc yêu cầu, quy định

Cách dùng · Usage

Stipulate xuất hiện trong hợp đồng, nội quy, email công việc khi cần ghi rõ điều kiện: hạn thanh toán, người phê duyệt, yêu cầu hồ sơ. Nghĩa là nêu cụ thể để tránh hiểu lầm.

Sắc thái · Nuance

“Stipulate” không đơn thuần là nêu thông tin; nó đặt ra một điều kiện phải được tuân thủ, thường trong hợp đồng hoặc quy định. Câu “The policy stipulates that applicants must be 18” mang sắc thái chính thức và ràng buộc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “The contract stipulates about payment” là thêm thừa giới từ, có thể do tiếng Việt thường dùng cụm tương đương với “quy định về”. Hãy viết “The contract stipulates payment terms” hoặc “stipulates that payment is due”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

stateĐộng từ rộng cho việc nói hoặc viết ra nội dung.
specifyNhấn mạnh nêu chi tiết cụ thể.
stipulateDùng khi điều khoản được ghi rõ như điều kiện hoặc nghĩa vụ.
requireTập trung vào yêu cầu phải làm, không nhất thiết nói nó được ghi trong văn bản.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The agreement stipulates that invoices must be sent within seven days.

Thỏa thuận quy định rằng hóa đơn phải được gửi trong vòng bảy ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stipulatessᴅipulatesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • that invoicesthat‿invoicesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should stipulate who can approve urgent purchases.

Chúng ta nên quy định rõ ai có thể phê duyệt các khoản mua khẩn cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stipulatesᴅipulateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can approvecan‿approveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The offer letter stipulates a three-month review period.

Thư mời làm việc quy định thời gian đánh giá ba tháng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • letterleᴅerNghe nhưle-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • stipulatessᴅipulatesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

stipulate thatquy định rằng
stipulate conditionsquy định các điều kiện
as stipulated in the contractnhư được quy định trong hợp đồng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1