Nghĩa · Meaning
dừng dần một dịch vụ hoặc quy trình theo từng giai đoạn
Cách dùng · Usage
Trong công nghệ và quản lý, dùng khi một biểu mẫu, dịch vụ, tính năng hay quy trình cũ sẽ bị dừng dần theo lịch. Nghe nhẹ hơn “cancel”, thường kèm ngày chuyển đổi.
Sắc thái · Nuance
“Sunset” trong môi trường công việc mô tả việc chủ động cho một tính năng, hệ thống hoặc chính sách ngừng hoạt động theo lộ trình. Nó nhẹ hơn “shut down” và thường ngầm có thời gian chuyển đổi, thông báo cùng giải pháp thay thế.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Đọc “We sunset the service last year” như hiện tại là lỗi dễ gặp vì tiếng Việt thường dựa vào “đã” hoặc trạng ngữ để biểu thị thời gian; ở đây “last year” xác định quá khứ. Cũng không nên dùng “sunset” cho việc xóa đột ngột trong một ngày.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We will sunset the old booking form in September.”
Chúng tôi sẽ ngừng sử dụng mẫu đặt chỗ cũ vào tháng Chín.
“This note explains how the legacy process will be sunset.”
Ghi chú này giải thích cách quy trình cũ sẽ được dừng dần.
“The roadmap sunsets three outdated tools by year-end.”
Lộ trình sẽ ngừng ba công cụ lỗi thời trước cuối năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- outdated→ouᴅdatedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- year end→year‿endNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →