Nghĩa · Meaning
gỡ cái cũ ra và thay bằng cái khác
Cách dùng · Usage
Swap out nghĩa là lấy một thứ đang dùng ra và thay bằng thứ khác, thường vì cái mới phù hợp hơn. Ở công việc: swap out an old slide for a new chart; khi học: swap out a source in an essay; đời thường: swap out dead batteries. Dễ nhầm với replace: replace trung tính hơn; swap out nhấn vào thao tác đổi phần tử trong một hệ thống. Cụm thường gặp: swap out A for B.
Sắc thái · Nuance
“Swap out the battery” diễn tả tháo một bộ phận ra rồi lắp lựa chọn khác vào, thường trong thao tác thực tế, thiết kế hoặc kỹ thuật. Cụm này thân mật và cụ thể hơn “replace”, đồng thời không hàm ý phải thay đổi toàn bộ hệ thống.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “Swap out the old image to a new image” chọn sai giới từ; mẫu tự nhiên là “Swap out the old image for a new one”. Do tiếng Việt thường dựa vào ngữ cảnh để biểu thị số, người học cũng cần nhớ “batteries” trong “We swapped out both batteries”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We swapped out the old image for a clearer one.”
Chúng tôi đã thay hình ảnh cũ bằng một hình rõ nét hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- swapped out→swapped‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- old image→old‿imageNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clearer one→clearer‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Facilities swapped out the broken chair before the meeting.”
Bộ phận cơ sở vật chất đã thay chiếc ghế hỏng trước cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Facilities→FaciliᴅiesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- swapped out→swapped‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I swapped out the attachment and resent the message.”
Tôi đã thay tệp đính kèm và gửi lại tin nhắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- swapped out→swapped‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attachment→aᴅachmentÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →