take a dim view of

teɪk ə dɪm vjuː əv
tayk·uh·dihm·vyoo·uhv5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

không hài lòng, nhìn nhận điều gì một cách tiêu cực

Cách dùng · Usage

Cụm này diễn tả sự không chấp nhận khá nghiêm: sếp không thích đi trễ, trường phản đối gian lận, hoặc bộ phận pháp lý không đồng ý phê duyệt miệng.

Sắc thái · Nuance

“Take a dim view of” biểu thị sự không tán thành có tính phán xét, thường từ tòa án, cơ quan hoặc người có thẩm quyền. “The board takes a dim view of undeclared gifts” nặng hơn việc không thích quà và ngụ ý hành vi ấy khó được dung thứ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “The school takes dim view of cheating” là sai vì phải có mạo từ “a”: “takes a dim view of cheating”. Lỗi này dễ gặp khi tiếng Việt không dùng mạo từ. Cũng không đổi “view” thành “opinion”, và không nên áp dụng cụm này cho sở thích nhỏ như món ăn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

dislikeChỉ không thích, mang tính cá nhân và khá rộng.
disapprove ofDùng khi không tán thành vì lý do chuẩn mực hoặc đạo đức.
frown onGợi thái độ không chấp nhận trong xã hội hoặc tổ chức.
take a dim view ofTrang trọng hơn, dùng khi cơ quan hoặc người có quyền đánh giá không thuận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Legal takes a dim view of verbal approvals.

Bộ phận pháp lý không ưa việc phê duyệt bằng miệng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • takes atakes‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • view ofview‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • verbal approvalsverbal‿approvalsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Most employers take a dim view of unexplained gaps.

Hầu hết các nhà tuyển dụng đều nhìn nhận tiêu cực về những khoảng trống không được giải thích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Most employersmost‿employersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • view ofview‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Procurement may take a dim view of bypassing the process.

Bộ phận mua sắm có thể không hài lòng với việc bỏ qua quy trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • view ofview‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a dim view of misconductlên án hành vi sai trái
courts take a dim viewcác tòa án đánh giá rất tiêu cực
take a dim view of delayskhông chấp nhận việc chậm trễ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1