Nghĩa · Meaning
xem xét vấn đề một cách tỉnh táo và kỹ lưỡng
Cách dùng · Usage
Cụm này hợp khi cần nhìn thẳng vào vấn đề khó: xem lại ngân sách, phân tích vì sao dự án trễ, hoặc đánh giá giả định sai. Nghe nghiêm túc, thực tế, không né tránh.
Sắc thái · Nuance
“Take a hard look at” không phải chỉ nhìn kỹ bằng mắt mà là xem xét thẳng thắn, kể cả khi kết quả gây khó chịu. “We need to take a hard look at our spending” hàm ý sẵn sàng thừa nhận vấn đề và có thể thay đổi cách làm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Nói “take a hard look on the costs” là chọn sai giới từ; dạng đúng là “take a hard look at the costs”. Người học còn dễ bỏ mạo từ vì tiếng Việt không có hệ thống “a/the”, nhưng phải giữ “a”; trong việc kiểm tra nhanh, nên dùng “have a quick look” thay vì thành ngữ mạnh này.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The board asked us to take a hard look at the assumptions behind the forecast.”
Hội đồng yêu cầu chúng tôi xem xét kỹ lưỡng các giả định đằng sau dự báo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- board asked→board‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- look at→look‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need to take a hard look at why the handover failed.”
Chúng ta cần xem xét thẳng thắn vì sao việc bàn giao thất bại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- look at→look‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Over lunch, we took a hard look at our habit of accepting too many favors.”
Vừa ăn trưa, chúng tôi vừa nhìn nhận nghiêm túc thói quen nhận quá nhiều lời nhờ vả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- took a→took‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- look at→look‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- habit of→habit‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →