take on

teɪk ɑːn
tayk·ahn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đảm nhận (công việc hoặc trách nhiệm)

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng take on khi nhận thêm một nhiệm vụ, vai trò hoặc trách nhiệm có chút sức nặng. Ở công việc: take on a client account. Ở học tập: take on the research section. Đời sống: take on caring for a pet. Dễ nhầm với do, chỉ nói làm; take on nhấn mạnh nhận gánh việc. Cụm quen thuộc: take on responsibility.

Sắc thái · Nuance

“Take on” nhấn mạnh việc chủ động nhận thêm nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc đối thủ, đôi khi hàm ý gánh nặng tăng lên. “She took on three new clients” không chỉ là làm việc với họ mà còn là nhận trách nhiệm phục vụ họ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “She took on to manage the project” không tự nhiên; sau “take on” thường là danh từ, nên nói “She took on responsibility for the project”. Cũng đừng nhầm với “take over”, vì cụm đó nhấn mạnh việc tiếp quản thứ người khác đang điều hành.

Phân biệt từ đồng nghĩa

acceptChỉ việc nhận đề nghị hoặc trách nhiệm theo nghĩa rộng.
undertakeTrang trọng, hàm ý chính thức bắt tay thực hiện một nhiệm vụ.
assumeVăn viết hơn, dùng khi đảm nhiệm vai trò hoặc trách nhiệm.
take onThực tế và thân mật hơn, nhấn vào bắt đầu gánh một việc, trách nhiệm hoặc thử thách.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Who can take on the vendor update?

Ai có thể đảm nhận việc cập nhật nhà cung cấp?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • take ontake‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • vendor updatevendor‿updateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I can take on the first draft.

Tôi có thể đảm nhận bản thảo đầu tiên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • take ontake‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I often take on complex client requests.

Tôi thường đảm nhận những yêu cầu phức tạp của khách hàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take on responsibilitynhận trách nhiệm
take on a projectđảm nhận một dự án
take on more worknhận thêm công việc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1