tip the scales

tɪp ðə skeɪlz
tihp·thuh·skaylz3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm cho quyết định nghiêng về một bên

Cách dùng · Usage

Tip the scales dùng khi một chi tiết cuối cùng làm quyết định nghiêng về một phía: giá rẻ hơn, đánh giá tốt, lời phàn nàn mạnh hoặc buổi demo thuyết phục trong cuộc họp.

Sắc thái · Nuance

“Tip the scales” gợi hình ảnh cán cân đang khá cân bằng rồi một yếu tố khiến kết quả nghiêng hẳn về một phía. Trong “Lower fees tipped the scales”, mức phí thấp là tác động quyết định, nhưng không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “The discount tipped scale to this model” sai vì thành ngữ cần “the scales” ở số nhiều. Nên nói “The discount tipped the scales toward this model”; giới từ “toward” không thể bị lược như đôi khi xảy ra trong tiếng Việt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

decideTừ trực tiếp nhất cho việc đưa ra quyết định.
swayChỉ việc làm nghiêng hoặc thay đổi ý kiến hay quyết định của ai.
make the differenceChỉ yếu tố tạo khác biệt và làm kết quả thay đổi.
tip the scalesGợi một yếu tố nhỏ làm cán cân nghiêng về kết quả cuối cùng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The security demo tipped the scales in favor of the premium plan.

Buổi trình diễn bảo mật đã làm quyết định nghiêng về gói cao cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • scales inscales‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • favor offavor‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

One strong customer complaint may tip the scales.

Chỉ một lời phàn nàn mạnh mẽ của khách hàng cũng có thể làm thay đổi quyết định.

💡 lunch

Free parking tipped the scales when we chose the lunch venue.

Chỗ đậu xe miễn phí là yếu tố quyết định khi chúng tôi chọn nơi ăn trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tip the scales in favor oflàm cán cân nghiêng về phía
tip the scales towardlàm quyết định nghiêng về
a factor that tips the scalesmột yếu tố làm thay đổi cán cân
enough to tip the scalesđủ để làm kết quả nghiêng về một bên
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1