toe the line

toʊ ðə laɪn
toh·thuh·leyen3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tuân thủ quy định hay đường lối

Cách dùng · Usage

Toe the line nói về việc làm đúng quy định dù có thể không thích: nhân viên theo chính sách bảo mật, học sinh giữ nội quy, nhóm bám hướng dẫn của sếp. Sắc thái hơi nghiêm.

Sắc thái · Nuance

“Toe the line” gợi hình ảnh đặt mũi chân sát vạch quy định, nên có thể chỉ sự tuân thủ nhưng thường phảng phất áp lực phải đồng thuận. “Editors were told to toe the company line” không đơn thuần là làm đúng luật; nó còn cho thấy họ phải giữ thông điệp chính thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “tow the line” là nhầm phổ biến vì hai từ “toe” và “tow” phát âm giống nhau; dạng đúng là “Employees must toe the line”, với hình ảnh ngón chân chạm vạch. Đừng bỏ “the” thành “toe line”, và khi nói đường lối tổ chức có thể dùng “toe the company line”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

follow the rulesCách nói trung tính nhất cho việc làm theo quy tắc.
comply withTrang trọng, thường dùng với luật, quy định hoặc yêu cầu chính thức.
conformNhấn vào việc theo chuẩn nhóm, thường có sắc thái áp lực xã hội.
toe the lineDùng khi phải đứng đúng giới hạn do quyền lực đặt ra và không được lệch.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Everyone must toe the line on data privacy.

Mọi người đều phải tuân thủ quy định về bảo mật dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • line online‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The note reminds staff to toe the line on visitor access.

Thông báo nhắc nhân viên tuân thủ quy định về quyền ra vào của khách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • line online‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I can toe the line while still raising practical concerns.

Tôi có thể tuân thủ đường lối mà vẫn nêu những lo ngại thực tế.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

toe the company linetuân theo đường lối công ty
toe the party linetuân theo đường lối của đảng
be expected to toe the lineđược yêu cầu phải tuân theo
refuse to toe the linetừ chối phục tùng đường lối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1