tighten up

ˈtaɪtn ʌp
TEYETN·uhp2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

chỉnh sửa tài liệu, kế hoạch, quy trình cho chặt chẽ và gọn hơn

Cách dùng · Usage

Tighten up được chọn khi muốn làm nội dung hoặc quy trình gọn, chặt và ít lỗi hơn. Ở công ty, nhóm tighten up bản thuyết trình trước khi gặp khách; khi học, bạn tighten up đoạn mở bài để luận rõ hơn; đời thường, gia đình tighten up kế hoạch chi tiêu. Đừng nhầm với shorten: shorten chỉ cắt ngắn, còn tighten up còn sửa logic, từ ngữ, cấu trúc. Cụm quen: tighten up the wording.

Sắc thái · Nuance

“Tighten up” thay đổi sắc thái theo tân ngữ: với văn bản, nó là cắt phần rườm rà; với an ninh hoặc quy trình, nó là siết kiểm soát. “Tighten up the wording” yêu cầu viết gọn và chính xác hơn, không phải làm lời văn căng thẳng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “The company tighten up security yesterday” bỏ dấu hiệu quá khứ, một lỗi dễ gặp khi động từ tiếng Việt không biến đổi; phải viết “The company tightened up security yesterday”. Đừng đặt tính từ thay động từ như “make the wording tight”; “tighten up the wording” tự nhiên hơn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

editChỉ việc sửa chữ, nội dung hay bản thảo nói chung.
streamlineLàm quy trình hoặc cấu trúc hiệu quả và ít rườm rà hơn.
strengthenNói chung việc làm cho thứ gì mạnh hơn hay thuyết phục hơn.
tighten upLàm văn bản, kế hoạch hay quy trình bớt lỏng lẻo và chặt chẽ hơn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

We need to tighten up the opening slide.

Chúng ta cần làm gọn lại trang chiếu mở đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • tighten uptighten‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I tightened up the message before sending it.

Tôi đã làm câu chữ chặt chẽ hơn trước khi gửi tin nhắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tightened uptightened‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sending itsending‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The team agreed to tighten up the approval steps.

Nhóm đã đồng ý siết chặt các bước phê duyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team agreedteam‿agreedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • tighten uptighten‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

tighten up the wordingchỉnh câu chữ chặt chẽ hơn
tighten up the processsiết chặt quy trình
tighten up securitysiết chặt an ninh
tighten up the budgetthắt chặt ngân sách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1