Nghĩa · Meaning
sống chật vật, cầm cự qua ngày
Cách dùng · Usage
Scrape by là cách nói đời thường khi ai đó chỉ đủ tiền hoặc sức để sống qua ngày: trả tiền thuê nhà, mua đồ ăn, xoay xở bằng việc lẻ. Từ này gợi cảm giác chật vật nhưng vẫn cố trụ được.
Sắc thái · Nuance
“Scrape by” gợi cảnh chỉ vừa đủ tiền, điểm hoặc nguồn lực để tiếp tục, không phải vượt khó một cách vẻ vang. So với “manage”, cụm này nhấn mạnh sự thiếu thốn và khoảng cách rất nhỏ với thất bại: “The café is scraping by this winter”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “They scrape by last year” là sai vì động từ tiếng Anh phải mang dấu hiệu quá khứ; cần nói “They scraped by last year”. Khi nêu nguồn sống, không được bỏ giới từ như trong “She scrapes by a small pension”; dạng tự nhiên là “She scrapes by on a small pension”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“After losing his job, he scraped by on savings and odd jobs for a year.”
Sau khi mất việc, anh ấy đã sống chật vật suốt một năm nhờ tiền tiết kiệm và việc làm thêm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- savings and→savings‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Many exchange students scrape by on part-time wages until the semester ends.”
Nhiều sinh viên trao đổi phải sống chật vật bằng lương làm thêm cho đến khi học kỳ kết thúc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wages until→wages‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- semester ends→semester‿endsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The little bookshop scraped by during the recession thanks to a few loyal regulars.”
Hiệu sách nhỏ ấy đã cầm cự qua thời suy thoái nhờ vài khách quen trung thành.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →