throw into sharp relief
Nghĩa · Meaning
làm nổi bật, phơi bày rõ một vấn đề
Cách dùng · Usage
Cụm này hợp khi một sự kiện hay số liệu làm vấn đề lộ rõ hẳn ra: biểu đồ cho thấy thiếu người, lời phàn nàn phơi bày quy trình yếu, một tai nạn làm rõ rủi ro bị bỏ qua.
Sắc thái · Nuance
“Throw into sharp relief” gợi hình ảnh đường nét hiện rõ nhờ độ tương phản: một sự kiện khiến vấn đề vốn có trở nên không thể bỏ qua. Trang trọng hơn “show”, như trong “The crisis threw regional inequality into sharp relief”, nên hợp với báo cáo và bài phân tích.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Dịch “relief” thành sự nhẹ nhõm làm sai cả câu; trong “The report threw the risks into sharp relief”, từ này nói về độ nổi bật. Người học còn hay bỏ “into” thành “threw the risks sharp relief”, do tiếng Việt có thể nối động từ với bổ ngữ mà không cần giới từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The chart throws the weekend staffing gap into sharp relief.”
Biểu đồ đó làm nổi bật rõ khoảng trống nhân sự cuối tuần.
“The complaint threw our weak handover process into sharp relief.”
Lời khiếu nại đó làm phơi bày rõ quy trình bàn giao yếu kém của chúng ta.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- threw our→threw‿ourNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- process into→process‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The crowded lunch area threw the seating problem into sharp relief.”
Khu vực ăn trưa đông đúc làm nổi bật rõ vấn đề chỗ ngồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch area→lunch‿areaNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- seating→seaᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- problem into→problem‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →