undercut

ˌʌndərˈkʌt
uhn·der·KUHT3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

hạ giá thấp hơn hoặc làm suy giảm niềm tin, hiệu quả

Cách dùng · Usage

Trong kinh doanh, từ này nói về việc bán rẻ hơn đối thủ. Trong giao tiếp, nó diễn tả hành động làm yếu niềm tin hay tác dụng: nói mập mờ, chê đồng nghiệp trước khách.

Sắc thái · Nuance

“Undercut” vừa có thể hạ giá thấp hơn đối thủ, vừa làm suy yếu nền tảng của uy tín, lập luận hoặc nỗ lực. “The new evidence undercuts his argument” mạnh hơn việc chỉ không đồng ý: bằng chứng khiến lập luận mất sức thuyết phục từ bên trong.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “They undercutted their rivals” là sai vì dạng quá khứ vẫn là “undercut”: “They undercut their rivals last year”. Động từ tiếng Việt không biến đổi theo thì nên người học có thể áp dụng đuôi “-ed” máy móc; cũng cần dùng “undercuts” khi chủ ngữ hiện tại là số ít.

Phân biệt từ đồng nghĩa

discountTrung tính, nghĩa là giảm giá.
undercutTrong giá cả, gợi việc đưa mức thấp hơn đối thủ để giành lợi thế.
undermineGần nghĩa trừu tượng của undercut khi nói làm suy yếu niềm tin hoặc quyền uy, không dùng cho giá.
weakenNói chung việc làm yếu đi, ít hình ảnh hơn undercut.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A vague message could undercut confidence in the new policy.

Một thông điệp mơ hồ có thể làm suy giảm niềm tin vào chính sách mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • could undercutcould‿undercutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • confidence inconfidence‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, the supplier said a rival had undercut their delivery price.

Vào bữa trưa, nhà cung cấp nói rằng một đối thủ đã chào giá giao hàng thấp hơn họ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • said asaid‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • had undercuthad‿undercutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Avoid wording that might undercut the apology in your email.

Hãy tránh cách diễn đạt có thể làm giảm hiệu quả của lời xin lỗi trong email của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • might undercutmight‿undercutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your emailyour‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

undercut competitorsđưa giá thấp hơn đối thủ
undercut someone's authoritylàm suy yếu quyền uy của ai
undercut the argumentlàm suy yếu lập luận
undercut priceshạ giá thấp hơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1