Nghĩa · Meaning
xoay chuyển cục diện, thay đổi chiều hướng tình thế
Cách dùng · Usage
Turn the tide nói khi một thay đổi làm tình thế đang xấu chuyển tốt: đội ghi bàn quyết định, công ty giảm phàn nàn nhờ quy trình mới, hay dữ liệu rõ giúp dự án thoát bế tắc.
Sắc thái · Nuance
“Turn the tide” gợi một dòng thế đang nghiêng về một phía rồi bị đảo chiều rõ rệt. Cụm này mạnh hơn “improve the situation” và hợp với trận đấu, khủng hoảng hay chiến dịch có diễn biến tích lũy: “The late goal turned the tide” báo hiệu bước ngoặt lớn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Dùng “turn a tide” trong “This goal could turn a tide” nghe không đúng vì thành ngữ thường giữ mạo từ xác định: “This goal could turn the tide”. Người học cũng hay bỏ “the” do tiếng Việt không có hệ thống mạo từ, hoặc dùng cụm này quá mức cho một thay đổi cá nhân rất nhỏ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A faster refund process could turn the tide on complaints.”
Quy trình hoàn tiền nhanh hơn có thể xoay chuyển tình thế về các khiếu nại.
“The new dashboard turned the tide by making delays visible.”
Bảng điều khiển mới đã xoay chuyển cục diện bằng cách làm hiện rõ các chậm trễ.
“This fix may help turn the tide before renewals begin.”
Bản sửa lỗi này có thể giúp xoay chuyển tình thế trước khi đợt gia hạn bắt đầu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →