Nghĩa · Meaning
nhấn mạnh (tầm quan trọng)
Cách dùng · Usage
Từ này mang sắc thái trang trọng, dùng để làm nổi bật tầm quan trọng của một vấn đề. Nó hay xuất hiện khi nhấn mạnh hạn chót, rủi ro an toàn hoặc nhu cầu đào tạo trong báo cáo.
Sắc thái · Nuance
Trong văn viết trang trọng, “underscore” là làm nổi bật ý nghĩa hoặc mức độ quan trọng của điều gì, thường nhờ dữ liệu hay sự kiện. “The figures underscore the urgency” bình tĩnh và có tính phân tích hơn “stress”, chứ không hàm ý người nói lớn tiếng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay dùng cấu trúc “nhấn mạnh về”, người học có thể viết “underscore about the problem”. Động từ này đi thẳng với tân ngữ: “The report underscores the problem”. Với chủ ngữ số nhiều như “data”, dùng “underscore”, không thêm “s”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The complaint underscores the need for training.”
Khiếu nại này nhấn mạnh nhu cầu đào tạo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- complaint underscores→complaint‿underscoresNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I want to underscore the deadline.”
Tôi muốn nhấn mạnh về hạn chót.
“These figures underscore our main point.”
Những con số này nhấn mạnh luận điểm chính của chúng tôi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →