turn the spotlight on

tɜːrn ðə ˈspɑːtlaɪt ɑːn
turrn·thuh·SPAHT·leyet·ahn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tập trung sự chú ý vào

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó làm một vấn đề nổi bật hơn: báo cáo nêu lỗi lặp lại, khảo sát chỉ ra điểm khách khó chịu, hay bài nói tập trung vào một nhóm bị bỏ quên.

Sắc thái · Nuance

“Turn the spotlight on” gợi hình ảnh chiếu luồng sáng để buộc mọi người chú ý đến một người hay vấn đề. Nó mạnh hơn “mention” và không nhất thiết tích cực: “The report turned the spotlight on corruption” hàm ý phơi bày sai phạm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “The article turned spotlight to safety” sai ở cả mạo từ và giới từ; hãy viết “The article turned the spotlight on safety”. Việc tiếng Việt thường không dùng mạo từ dễ dẫn đến thiếu “the”, còn “to” bị chọn theo cách nói hướng sự chú ý tới.

Phân biệt từ đồng nghĩa

highlightCách nói chung để làm nổi bật điểm quan trọng, dùng tốt trong tài liệu và thuyết trình.
turn the spotlight onGợi hình ảnh sự chú ý công khai hoặc ánh đèn tập trung đổ vào một vấn đề.
draw attention toTrung tính, chỉ việc kéo sự chú ý của người khác tới một điều nào đó.
exposeHàm ý phơi bày điều sai trái bị che giấu, nên có sắc thái tiêu cực và công kích hơn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

This slide turns the spotlight on repeated invoice errors.

Slide này tập trung sự chú ý vào các lỗi hóa đơn lặp đi lặp lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • spotlight onspotlight‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • repeatedrepeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • invoice errorsinvoice‿errorsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The customer survey turned the spotlight on confusing return labels.

Khảo sát khách hàng đã tập trung sự chú ý vào các nhãn trả hàng gây nhầm lẫn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • spotlight onspotlight‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • returnreᴅurnÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The lunch rush turned the spotlight on the slow card machine.

Giờ cao điểm bữa trưa đã tập trung sự chú ý vào chiếc máy quẹt thẻ chậm chạp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn the spotlight on corruptionlàm nổi bật vấn đề tham nhũng
turn the spotlight on local artiststhu hút chú ý đến nghệ sĩ địa phương
turn the spotlight on safetytập trung sự chú ý vào an toàn
turn the spotlight back on the issuehướng sự chú ý trở lại vấn đề
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1