Nghĩa · Meaning
cắt bỏ những phần thừa không cần thiết
Cách dùng · Usage
Hay dùng thân mật trong công việc khi cần bỏ phần rườm rà: cắt slide lặp ý, rút gọn lịch họp, xóa đoạn văn không phục vụ luận điểm để nội dung gọn và đi thẳng hơn.
Sắc thái · Nuance
“Trim the fat” thường nói về việc loại bỏ chi phí, câu chữ hoặc tính năng dư thừa để phần còn lại hiệu quả hơn. Đừng hiểu “fat” là mỡ theo nghĩa đen; với nhân sự, cách nói này dễ tạo cảm giác lạnh lùng, coi con người như gánh nặng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “trim fats” hoặc “trim fat” làm mất dạng cố định có mạo từ “the”. Trong “We trimmed the fat from the budget”, cần giữ “from”; người học cũng hay bỏ dấu quá khứ vì tiếng Việt không biến đổi động từ, thành “Yesterday we trim the fat”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Trim the fat from the first ten slides so the audience reaches the main point sooner.”
Hãy cắt bỏ phần thừa trong mười slide đầu để khán giả đến với ý chính sớm hơn.
“The agenda is too full; we need to trim the fat.”
Chương trình họp quá dày; chúng ta cần cắt bỏ những phần thừa.
“For the lunch menu, trim the fat and keep only three reliable options.”
Với thực đơn bữa trưa, hãy cắt bỏ phần thừa và chỉ giữ lại ba lựa chọn đáng tin cậy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- fat and→fat‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- keep only→keep‿onlyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- reliable options→reliable‿optionsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →