USB stick
Nghĩa · Meaning
thẻ nhớ USB
Cách dùng · Usage
Cách gọi đời thường cho thiết bị nhỏ cắm vào máy tính để chép file, mang tài liệu, cài phần mềm. Hay nói my USB stick, on a USB stick, plug in a USB stick.
Sắc thái · Nuance
“USB stick” là cách gọi đời thường cho thiết bị lưu trữ nhỏ cắm vào máy tính; “USB” đứng một mình có thể chỉ cổng, cáp hoặc chuẩn kết nối. Trong “I copied the photos to a USB stick”, từ “stick” làm rõ rằng người nói nhắc đến thiết bị. “Flash drive” là lựa chọn trung tính và phổ biến khác.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “I saved the file in my USB” dễ gây mơ hồ và dùng sai giới từ. Với thiết bị lưu trữ, tự nhiên hơn là “I saved the file on a USB stick” hoặc “I copied it to a flash drive”. Khi nói một chiếc cụ thể, cũng đừng bỏ mạo từ: “Plug in the USB stick”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The file is on my USB stick.”
Tập tin nằm trong thẻ USB của tôi.
“I left my USB stick at my desk.”
Tôi để quên thẻ USB ở bàn làm việc.
“Please bring the USB stick.”
Xin vui lòng mang thẻ USB đến.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →