username

ˈjuːzərneɪm
YOO·zer·naym3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tên đăng nhập

Cách dùng · Usage

Username là tên bạn nhập để hệ thống nhận ra tài khoản, thường khác với tên thật. Ở nơi làm việc, IT hỏi username để mở quyền truy cập; khi học, học sinh tạo username cho lớp online; đời thường, bạn dùng username trên mạng xã hội. Dễ nhầm với password: username cho biết bạn là ai, password chứng minh bạn có quyền vào. Cụm tự nhiên: enter your username.

Sắc thái · Nuance

“Username” không nhất thiết là họ tên thật, dù thành phần “name” dễ khiến người Việt hiểu như vậy. Nó là chuỗi nhận diện dùng để đăng nhập và có thể là biệt danh, chẳng hạn “My username is bluecat27”. Nếu biểu mẫu cần tên pháp lý, nó thường ghi rõ “full name” hoặc “legal name”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không bắt buộc đánh dấu số nhiều, người học có thể quên “-s” khi nói về nhiều tài khoản: “These username are different” phải là “These usernames are different”. Một lỗi khác là điền tên thật vào mọi ô “username”; câu “Choose a username” thường yêu cầu tự chọn một tên đăng nhập chưa được dùng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

usernameTên dùng để nhận diện người dùng khi đăng nhập hoặc dùng tài khoản.
user IDCó thể gồm số hoặc mã nội bộ, nghe thiên về định danh hệ thống.
handleGần với biệt danh công khai trên mạng xã hội hoặc cộng đồng online.
account nameRộng hơn username và có thể thay đổi nghĩa tùy từng dịch vụ.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

What is your username?

Tên đăng nhập của bạn là gì?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • What iswhat‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your usernameyour‿usernameNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

My username is short.

Tên đăng nhập của tôi ngắn.

📊 presentation

Use your username for the demo.

Hãy dùng tên đăng nhập của bạn cho buổi demo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • your usernameyour‿usernameNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

enter your usernamenhập tên đăng nhập
choose a usernamechọn tên đăng nhập
username and passwordtên đăng nhập và mật khẩu
forgot my usernamequên tên đăng nhập
invalid usernametên đăng nhập không hợp lệ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1