video

ˈvɪdioʊ
VIH·dee·oh3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

video, đoạn phim

Cách dùng · Usage

Video là từ rất thường gặp cho nội dung hình ảnh chuyển động có âm thanh hoặc không. Ở công việc, nhóm gửi product video cho khách. Khi học, sinh viên xem tutorial video để hiểu bài. Đời thường, bạn quay video sinh nhật bằng điện thoại. Dễ nhầm với movie và clip: movie thường là phim dài; clip là đoạn ngắn; video bao quát hơn. Cụm cố định hay dùng: video call, video lesson, watch a video.

Sắc thái · Nuance

“Video” là nội dung có hình ảnh chuyển động, không phải mọi thứ có thể gọi chung là “hình” trong tiếng Việt. “I watched a video” diễn tả xem có chủ ý; “I saw a video” thiên về việc bắt gặp. “Video call” lại là cuộc gọi trực tiếp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “I saw two video yesterday” vừa thiếu dấu hiệu số nhiều vừa chọn động từ chưa sát ý; nên nói “I watched two videos yesterday” nếu đã chủ động xem. Một ảnh tĩnh là “a photo” hoặc “an image”, không phải “a video”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

videoTư liệu hình ảnh chuyển động nói chung.
clipMột đoạn ngắn được cắt ra từ video hoặc nội dung lớn hơn.
moviePhim có cấu trúc câu chuyện, thường quá lớn cho đoạn quay ngắn.
footageCảnh quay thô hoặc tư liệu quay, dùng trong tin tức, dựng phim, an ninh.
live streamPhát trực tiếp theo thời gian thực, khác video đã lưu.

Câu ví dụ · Examples

💡 media

I watched a funny video online.

Tôi đã xem một video hài hước trên mạng.

💡 phone

Let's have a video call tonight.

Tối nay chúng ta hãy gọi video nhé.

💡 technology

Can you send me the video?

Bạn gửi cho tôi video được không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

watch a short videoxem video ngắn
record a video messagequay tin nhắn video
send a videogửi một video
join a video calltham gia cuộc gọi video
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ A1