usurp

juːˈsɜːrp
yoo·SURRP2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chiếm đoạt quyền hạn hoặc vai trò một cách bất chính

Cách dùng · Usage

Usurp dùng khi ai đó chiếm quyền không chính đáng: tự quyết thay sếp, giành vai trò lãnh đạo, hoặc lấy quyền của khách hàng. Từ này trang trọng và mang sắc thái phê phán.

Sắc thái · Nuance

“Usurp” không chỉ là thay thế ai đó mà còn hàm ý chiếm quyền hoặc vai trò không chính đáng. Từ này trang trọng, mang tính lên án và mạnh hơn “take over”; câu “The adviser usurped the king’s authority” cho thấy quyền vốn thuộc về nhà vua.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “The general usurped power from the king” có thể hiểu được nhưng thường nặng nề; “The general usurped the king’s power” tự nhiên hơn. Người học còn dùng “usurp” cho việc thay ca bình thường, trong khi “Mai took over his duties for a week” không hàm ý chiếm đoạt.

Phân biệt từ đồng nghĩa

seizeChỉ việc nắm lấy hoặc chiếm bằng sức mạnh, còn tính chính đáng tùy ngữ cảnh.
usurpMang ý phê phán rõ, chỉ việc chiếm quyền của người khác một cách bất chính.
replaceTrung tính, chỉ việc thay thế một người hay vật bằng người hoặc vật khác.
take overRộng hơn, có thể là tiếp quản hợp pháp nên ít phê phán hơn usurp.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The governance slide warned managers not to usurp approval rights.

Slide về quản trị cảnh báo các quản lý không được chiếm đoạt quyền phê duyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • usurp approvalusurp‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

No assistant should usurp the client's final decision.

Không trợ lý nào được lấn quyền quyết định cuối cùng của khách hàng.

💡 lunch

At lunch, Sam joked that he would not usurp the host's menu choice.

Vào bữa trưa, Sam đùa rằng anh sẽ không lấn quyền chọn thực đơn của chủ nhà.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

usurp powerchiếm đoạt quyền lực
usurp authoritychiếm đoạt thẩm quyền
usurp the thronecướp ngôi
usurp someone's rolechiếm vai trò của ai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1