unsparing

ʌnˈsperɪŋ
uhn·SPEH·rihng3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phê phán, đánh giá thẳng thắn không nương tay

Cách dùng · Usage

Unsparing thường tả lời phê bình rất thẳng: báo cáo kiểm toán chỉ rõ lỗi, giáo viên chấm bài nghiêm, đồng nghiệp nhận xét kế hoạch không né tránh. Sắc thái mạnh, hơi lạnh.

Sắc thái · Nuance

“Unsparing criticism” là lời phê bình không giảm nhẹ khuyết điểm, còn “unsparing in her efforts” lại khen người dốc sức không tiếc công. Vì vậy, sắc thái không luôn tiêu cực; điểm chung là không giữ lại sự nghiêm khắc, chi tiết hoặc nỗ lực.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Nói “The report is unsparing the manager” là sai cấu trúc: nên dùng “The report is unsparing in its criticism of the manager”. Tính từ tiếng Việt có thể đứng như vị từ không cần động từ nối, nhưng tiếng Anh không cho phép viết “His account unsparing” thay cho “His account was unsparing”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

harshNói lời lẽ hoặc thái độ gay gắt và nghiêm khắc.
unsparingGợi sự không nương tay và rất triệt để, nhưng không nhất thiết là vô lễ.
relentlessNhấn vào việc không ngừng lại, tạo cảm giác áp lực kéo dài.
generousCó nghĩa tích cực là cho không tiếc, và unsparing chỉ mang nghĩa này khi đi với efforts hay support.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The audit report gave an unsparing account of the filing errors.

Báo cáo kiểm toán đã tường thuật không nương tay về các lỗi lưu hồ sơ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • gave angave‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • unsparing accountunsparing‿accountNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • filing errorsfiling‿errorsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, her unsparing comments made the vendor reconsider the proposal.

Vào giờ trưa, những nhận xét không nương tay của cô ấy khiến nhà cung cấp phải xem lại đề xuất.

💡 email

The email was unsparing in its criticism of the missed deadline.

Email không hề nương tay khi phê phán việc trễ hạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was unsparingwas‿unsparingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in itsin‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • criticismcriᴅicismÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

unsparing criticismsự chỉ trích gay gắt, không giảm nhẹ
an unsparing accountbản tường thuật thẳng thắn, không che giấu
unsparing in his effortskhông tiếc công sức
an unsparing reviewbài đánh giá không nương tay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1