vouch for

vaʊtʃ fɔːr
vowch·fawr2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bảo đảm, đứng ra bảo lãnh cho người hoặc chất lượng

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó đứng ra xác nhận người, dịch vụ hay sản phẩm đáng tin. Gặp trong xin việc, giới thiệu thợ sửa nhà, chọn nhà cung cấp; sắc thái là bảo chứng bằng uy tín của mình.

Sắc thái · Nuance

Khi dùng “vouch for”, người nói đem uy tín cá nhân ra xác nhận độ đáng tin của một người hay chất lượng của vật. Nó mạnh hơn lời giới thiệu thông thường: “I can vouch for her honesty” cho thấy người nói có hiểu biết trực tiếp, chứ không chỉ thấy cô ấy có vẻ tốt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “bảo đảm người này” mà không cần giới từ, nên người học dễ bỏ “for” và viết “I vouch him”. Cấu trúc đúng là “I can vouch for him”. Cũng không nên dùng câu này khi chỉ nghe người khác kể, vì nó ngụ ý rằng chính người nói có căn cứ đáng tin để xác nhận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

recommendDùng rộng khi nói ai đó hoặc thứ gì đó tốt và đáng chọn.
vouch forMạnh hơn recommend vì người nói đặt uy tín của mình vào lời bảo chứng.
endorseDùng khi công khai ủng hộ hoặc phê chuẩn, thường trong chính trị, quảng cáo.
guaranteeCam kết chắc chắn về kết quả hoặc chất lượng, trách nhiệm nặng hơn vouch for.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

My former manager can vouch for my reliability under pressure.

Quản lý cũ của tôi có thể bảo đảm về sự đáng tin cậy của tôi khi chịu áp lực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Can anyone vouch for this vendor's after-sales service?

Có ai bảo đảm được về dịch vụ hậu mãi của nhà cung cấp này không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can anyonecan‿anyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • vendor's aftervendor's‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I can vouch for Mina's work on complex client accounts.

Tôi có thể bảo đảm về năng lực của Mina với các khách hàng phức tạp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • work onwork‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • client accountsclient‿accountsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

vouch for his characterbảo đảm về phẩm chất của anh ấy
vouch for the restaurantbảo đảm nhà hàng đáng tin
vouch for the accuracyxác nhận độ chính xác
someone I can vouch forngười mà tôi có thể bảo đảm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1