Nghĩa · Meaning
chưa chắc chắn, còn bỏ ngỏ
Cách dùng · Usage
Up in the air được dùng khi kế hoạch, ngày giờ hoặc kết quả vẫn chưa được quyết định vì còn thiếu thông tin. Ở công ty, ngày ra mắt up in the air chờ pháp lý; khi học, lịch thi up in the air vì phòng chưa có; đời thường, kế hoạch cuối tuần up in the air nếu trời mưa. Đừng lẫn với unsure: người unsure là không chắc, còn việc up in the air là còn bỏ ngỏ. Cụm thường gặp: still up in the air.
Sắc thái · Nuance
“Our travel plans are up in the air” cho biết kế hoạch chưa được chốt, không phải đã bị hủy hay đang ở trên không. Sắc thái của cụm này thân mật hơn “undetermined” và thường áp dụng cho ngày giờ, quyết định hoặc kết quả còn phụ thuộc điều kiện.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “The meeting up in the air” thiếu động từ “be”, một lỗi có thể xảy ra khi câu tiếng Việt không cần từ tương đương: phải là “The meeting is up in the air”. Đừng thay “up” bằng “in”, vì “Something is in the air” nói về dấu hiệu hoặc bầu không khí.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our weekend plans are still up in the air.”
Kế hoạch cuối tuần của bọn mình vẫn còn bỏ ngỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- plans are→plans‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- still up→still‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The launch date is up in the air until we hear from legal.”
Ngày ra mắt chưa chắc chắn cho đến khi bên pháp lý trả lời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- date→daᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is up→is‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- air until→air‿untilNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Whether we fly or drive is still up in the air.”
Đi máy bay hay lái xe thì vẫn chưa quyết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drive is→drive‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- still up→still‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →