wear thin

wer θɪn
wehr·thihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

sự kiên nhẫn hoặc hiệu quả dần cạn kiệt, không còn tác dụng

Cách dùng · Usage

Dùng khi sự kiên nhẫn, trò đùa, lý do hay cách làm dần mất tác dụng. Người bản xứ nói trong cảnh chờ quá lâu, nghe cùng một câu đùa nhiều lần, hoặc chịu lỗi lặp lại ở công ty.

Sắc thái · Nuance

“My patience is wearing thin” diễn tả sức chịu đựng đang giảm dần và gần chạm giới hạn, chứ chưa hoàn toàn cạn. So với “wear out”, “wear thin” nhấn mạnh một lời bào chữa, trò đùa hoặc sức hấp dẫn đang mất tác dụng vì lặp lại, với giọng lạnh và thiếu kiên nhẫn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “He is wearing thin” thường không diễn đạt rằng mọi người sắp hết kiên nhẫn với anh ấy; cần nêu thứ đang hao mòn, như “Our patience is wearing thin”. Người học cũng dễ bỏ “is” do tiếng Việt không có hệ tiếp diễn tương ứng: “The joke wearing thin” phải sửa thành “The joke is wearing thin”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

lose its effectNói trực tiếp rằng điều gì không còn tác dụng như trước.
wear thinDùng khi kiên nhẫn, lý do hoặc trò đùa dần mất sức thuyết phục.
get oldThân mật, chỉ việc trở nên nhàm hoặc không còn vui nữa.
strain someoneNhấn mạnh gây áp lực lên quan hệ, sức chịu đựng hoặc kiên nhẫn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Patience is wearing thin after three missed deadlines.

Sự kiên nhẫn đang dần cạn sau ba lần trễ hạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • PatiencePaᴅienceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • thin afterthin‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The joke wore thin after everyone heard it twice.

Câu đùa đó không còn buồn cười nữa sau khi ai cũng nghe đến hai lần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • thin afterthin‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • heard itheard‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The temporary excuse is starting to wear thin with clients.

Lời bào chữa tạm thời đang dần mất tác dụng với khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • excuse isexcuse‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

patience is wearing thinsự kiên nhẫn sắp cạn
excuse is wearing thinlời bào chữa đang mất sức thuyết phục
joke is wearing thintrò đùa đang trở nên nhàm chán
novelty wears thinsự mới lạ dần mất sức hút
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1