Nghĩa · Meaning
đóng góp ý kiến (vào một cuộc thảo luận)
Cách dùng · Usage
Dùng khi một người hay nhóm được mời góp ý vì có chuyên môn hoặc liên quan: họp công ty, góp ý bản nháp, quyết định giá. Sắc thái là tham gia ý kiến, không nhất thiết quyết định.
Sắc thái · Nuance
Trong nghĩa phát biểu ý kiến, “weigh in on” gợi rằng lời nói có giá trị nhờ kinh nghiệm, vai trò hoặc ảnh hưởng của người nói. Nó mạnh hơn chỉ nói ra suy nghĩ: “The legal team weighed in on the contract” hàm ý ý kiến chuyên môn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ bỏ “on” vì có thể nói góp ý vấn đề mà không cần giới từ tương ứng. Với một chủ đề, hãy dùng “Can you weigh in on this decision?”, không phải “weigh in this decision”. Đừng viết “weigh my opinion in”; đó không phải cấu trúc của cụm này.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Could finance weigh in on the pricing plan?”
Bộ phận tài chính có thể cho ý kiến về kế hoạch định giá không?
“Please weigh in on the attached draft by Friday.”
Hãy cho ý kiến về bản thảo đính kèm trước thứ Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- weigh in→weigh‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Mina weighed in on where we should eat.”
Mina đã góp ý về việc chúng ta nên ăn ở đâu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- weighed in→weighed‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- should eat→should‿eatNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →