whittle down

ˌwɪtl̩ ˈdaʊn
wihtl̩·DOWN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cắt giảm dần, rút gọn dần (số lượng)

Cách dùng · Usage

Whittle down diễn tả giảm dần qua nhiều bước: lọc hồ sơ từ hàng trăm xuống vài người, rút danh sách việc cần làm, hoặc trả nợ từng ít một mỗi tháng.

Sắc thái · Nuance

“Whittle down” gợi quá trình loại bỏ từng phần nhỏ sau nhiều vòng cân nhắc, chứ không phải giảm mạnh một lần như “cut drastically”. Trong “We whittled the shortlist down to four”, người nói nhấn mạnh việc sàng lọc kỹ để giữ lại bốn lựa chọn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “We whittled down to three candidates” dễ khiến người nghe thiếu đối tượng bị rút gọn; tự nhiên hơn là “We whittled the list down to three candidates”. Đừng đặt “down” trước đại từ: phải nói “whittle it down”, không nói “whittle down it”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reduceTừ rộng nhất cho việc làm giảm số lượng, mức độ, tốc độ hoặc rủi ro.
narrow downHợp khi thu hẹp lựa chọn, ứng viên hoặc nguyên nhân.
trimGợi cắt phần thừa để gọn hơn, hay dùng với chi phí hoặc văn bản.
whittle downNhấn mạnh quá trình giảm dần qua nhiều bước loại bỏ.

Câu ví dụ · Examples

💡 Hiring committee meeting

We whittled down two hundred applications to a shortlist of five.

Chúng tôi đã rút gọn hai trăm hồ sơ ứng tuyển xuống danh sách năm người.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • hundred applicationshundred‿applicationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • shortlist ofshortlist‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Paying off debt

She's been whittling down her student loans a little each month.

Cô ấy đang trả dần khoản vay sinh viên mỗi tháng một ít.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • loans aloans‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • little eachlittle‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Packing for a trip

I had to whittle my packing list down to fit everything in a carry-on.

Tôi phải rút gọn danh sách đồ đạc để nhét vừa mọi thứ vào va li xách tay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • fit everythingfit‿everythingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in ain‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

whittle down the listrút gọn dần danh sách
whittle candidates downsàng lọc bớt ứng viên
whittle down costscắt giảm dần chi phí
whittle it down to threerút gọn nó còn ba
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1