warm to

wɔːrm tuː
wawrm·too2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ban đầu còn do dự nhưng dần dần có thiện cảm

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng warm to khi ai đó ban đầu chưa thích hoặc còn nghi ngại, rồi dần có thiện cảm. Ở công ty, nhân viên warm to một quy trình mới sau khi thử. Ở lớp, sinh viên warm to một chủ đề khó nhờ ví dụ rõ. Đời thường, bạn có thể warm to hàng xóm mới. Dễ lẫn với like: like có thể thích ngay; warm to nhấn mạnh sự thay đổi từ lạnh nhạt sang cởi mở. Cụm hay gặp: slowly warm to an idea.

Sắc thái · Nuance

“Warm to” diễn tả sự chuyển biến từ dè dặt sang có thiện cảm, không phải thích ngay từ đầu. Trong “The team gradually warmed to the proposal”, thái độ phản đối dịu đi từng bước; sắc thái này kín đáo và trang trọng hơn “warm up to”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “We warmed with the idea” là sai giới từ; phải nói “We warmed to the idea”. Cũng không nên thêm dấu hiệu thời gian một cách máy móc: “We gradually warmed to it” đã diễn tả quá trình, nên không cần ghép tùy tiện “were gradually warm to”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

likeChỉ việc thích nói chung, không thể hiện quá trình thay đổi.
warm toDùng khi từ dè dặt ban đầu dần chuyển sang có thiện cảm.
come around toGợi lúc đầu phản đối rồi cuối cùng chấp nhận.
grow fond ofHợp với tình cảm dành cho người hay nơi chốn hơn là ý tưởng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team slowly warmed to the new seating plan.

Nhóm dần thấy ưng cách sắp xếp chỗ ngồi mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The audience warmed to the proposal after the examples.

Khán giả tỏ ra thiện cảm với đề xuất sau khi nghe các ví dụ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • proposal afterproposal‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

He warmed to the idea over lunch.

Anh ấy dần cởi mở với ý tưởng đó trong bữa trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

warm to the ideadần chấp nhận ý tưởng
warm to a persondần có thiện cảm với một người
slowly warm to the plandần dần có thiện cảm với kế hoạch
never really warm to itkhông bao giờ thật sự có thiện cảm với nó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1