work around

wɜːrk əˈraʊnd
wurrk·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

xử lý theo cách khác để né tránh trở ngại

Cách dùng · Usage

Dùng khi có vấn đề tạm thời nhưng vẫn muốn hoàn thành việc: đi lối khác vì thang máy hỏng, gửi mẫu giấy khi hệ thống lỗi, đổi cách làm để né một quy định kỹ thuật.

Sắc thái · Nuance

Điểm chính của “work around” là thích nghi với chướng ngại mà chưa loại bỏ nó. “We can work around the bug for now” nói đến giải pháp thực dụng, có thể tạm thời. Với lịch trình, cụm này lại mang nghĩa linh hoạt điều chỉnh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ bỏ giới từ và viết “work the problem”, nhưng ý né trở ngại cần “around”: “We worked around the limitation”. Cũng phải tách động từ “work around” khỏi danh từ viết liền “workaround”, như trong “We found a workaround”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bypassNhấn mạnh đi vòng qua thủ tục hoặc vật cản, đôi khi nghe như né quy tắc.
get aroundCách nói rộng và thân mật hơn về né một vấn đề hoặc quy định.
accommodateDùng khi điều chỉnh để đáp ứng nhu cầu hoặc lịch của người khác.
work aroundHợp khi chấp nhận một hạn chế rồi tìm cách thực tế để vẫn làm được việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We can work around the broken lift by using the side entrance.

Chúng ta có thể khắc phục tạm thang máy hỏng bằng cách dùng cửa bên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • work aroundwork‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • side entranceside‿entranceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Until the portal is fixed, use this form to work around the error.

Cho đến khi cổng thông tin được sửa, hãy dùng mẫu đơn này để né tránh lỗi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • portal isportal‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • fixed usefixed‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • work aroundwork‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I can work around system limits without ignoring company rules.

Tôi có thể xử lý vòng qua các giới hạn của hệ thống mà không vi phạm quy định công ty.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • work aroundwork‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • without ignoringwithout‿ignoringNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

work around a problemtìm cách né một vấn đề
work around the limitationkhắc phục bằng cách né hạn chế
work around your scheduleđiều chỉnh theo lịch của bạn
work around the bugtạm lách lỗi phần mềm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1