withhold

wɪθˈhoʊld
wihth·HOHLD2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giữ lại, không trao thông tin hay sự cho phép

Cách dùng · Usage

Dùng khi ai đó cố ý chưa đưa thông tin, tiền, phê duyệt hay ý kiến: sếp chưa kết luận, kế toán giữ khoản thanh toán, phụ huynh chưa cho phép con đi chơi.

Sắc thái · Nuance

“Withhold” diễn tả việc chủ động không trao thứ mà người khác mong đợi hoặc có thể có quyền nhận, như tiền, thông tin hay sự đồng ý. “Withhold judgment” là tạm chưa kết luận, không phải che giấu một phán xét đã có.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Dạng quá khứ là “withheld”, không phải “withholded”: “The employer withheld taxes”. Trật tự bổ ngữ cũng dễ bị đảo; phải nói “They withheld information from us”, chứ không dùng “withheld us from information”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hold backThân mật và rộng, dùng cho việc giữ lại cảm xúc, thông tin hoặc ngăn ai tiến lên.
concealNhấn mạnh che giấu, thường hợp với bí mật có vấn đề pháp lý hoặc đạo đức.
retainTrang trọng và trung tính, nghĩa là tiếp tục giữ hoặc sở hữu.
withholdRõ hành động không giao thứ đáng lẽ có thể giao, như lương, thuế, giấy phép hay thông tin.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The supervisor withheld judgment until everyone had finished lunch and returned.

Người giám sát tạm giữ phán xét cho đến khi mọi người ăn trưa xong và quay lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • judgment untiljudgment‿untilNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • lunch andlunch‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • returnedreᴅurnedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Finance may withhold approval until the receipt is clearer.

Bộ phận tài chính có thể tạm hoãn phê duyệt cho đến khi hóa đơn rõ ràng hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • withhold approvalwithhold‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • receipt isreceipt‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She would not withhold bad news from a client just to avoid discomfort.

Cô ấy sẽ không giấu tin xấu với khách hàng chỉ để tránh sự khó chịu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

withhold informationgiữ lại thông tin
withhold paymentgiữ lại khoản thanh toán
withhold consentkhông chấp thuận
withhold judgmenttạm hoãn phán xét
taxes withheldthuế đã được khấu trừ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1