Nghĩa · Meaning
lồng ghép một cách tự nhiên vào lịch trình, tài liệu hay cuộc trò chuyện
Cách dùng · Usage
Work into dùng khi thêm gì đó khéo vào nội dung có sẵn: đưa lời nhắc an toàn vào lịch họp, lồng câu chuyện khách hàng vào báo cáo, hoặc chen bài tập vào tuần học.
Sắc thái · Nuance
“Work into” gợi ý đưa một yếu tố vào tổng thể sao cho hòa hợp, không chỉ thêm vào. Trong “work a joke into the speech”, câu đùa được lồng khéo vào bài nói; sắc thái mềm mại và có chủ ý hơn “add” hay “insert”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Viết “I will work it my schedule” là thiếu “into”; cách đúng là “I will work it into my schedule”. Người học cũng dễ đặt tân ngữ sau giới từ theo trật tự tiếng Việt, nhưng cấu trúc cần “work + vật + into + tổng thể”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can we work the safety reminder into the agenda?”
Chúng ta có thể lồng phần nhắc nhở an toàn vào chương trình nghị sự không?
“She worked a customer story into the final section.”
Cô ấy đã khéo léo lồng một câu chuyện khách hàng vào phần cuối.
“I worked the deadline into the subject line.”
Tôi đã lồng hạn chót vào dòng tiêu đề.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →