bear the brunt of

ber ðə brʌnt əv
behr·thuh·bruhnt·uhv4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gánh chịu phần nặng nề hoặc tổn thất lớn nhất

Cách dùng · Usage

Cụm này nói về người hoặc nhóm chịu phần nặng nhất của hậu quả: lễ tân hứng phàn nàn của khách, ca tối nhận nhiều cuộc gọi, hoặc dân ven biển chịu bão mạnh nhất.

Sắc thái · Nuance

“Bear the brunt of” nhấn mạnh một bên phải hứng phần thiệt hại, áp lực hoặc chỉ trích nặng nhất, chứ không chỉ bị ảnh hưởng. So với “chịu đựng”, cụm này làm nổi bật sự phân bổ hậu quả không cân xứng: “Small firms bore the brunt of the crisis.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Viết “Workers bear brunt of the cuts” là thiếu mạo từ; dạng cố định cần “the”: “Workers bear the brunt of the cuts.” Người học cũng dễ bỏ dấu quá khứ vì tiếng Việt không biến đổi động từ, nhưng phải dùng “bore” khi sự việc đã xảy ra.

Phân biệt từ đồng nghĩa

suffer fromTừ chung cho việc chịu thiệt hại, đau đớn hoặc tác động xấu.
be affected byTrung tính và nhẹ hơn, chỉ việc bị ảnh hưởng.
take the hitThân mật hơn, nói việc hứng chịu thiệt hại hoặc lời trách.
bear the brunt ofNhấn rằng trong nhiều bên, một bên chịu phần nặng nhất của cú sốc.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Front-desk staff bore the brunt of the booking error.

Nhân viên tiếp tân gánh chịu nặng nề nhất từ lỗi đặt chỗ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brunt ofbrunt‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • booking errorbooking‿errorNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The evening team bears the brunt of late customer calls.

Đội buổi tối gánh chịu nặng nề nhất các cuộc gọi muộn của khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brunt ofbrunt‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The cafe team bore the brunt of the lunch order mix-up.

Đội quán cà phê gánh chịu nặng nề nhất vụ nhầm lẫn đơn đặt bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brunt ofbrunt‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • lunch orderlunch‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mix upmix‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bear the brunt of the cutschịu ảnh hưởng nặng nhất từ việc cắt giảm
bear the brunt of criticismhứng phần lớn lời chỉ trích
workers bore the bruntngười lao động chịu thiệt hại nặng nhất
bear the brunt of the stormhứng phần dữ dội nhất của cơn bão
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1