benchmark

ˈbentʃ.mɑːrk
BEHNCH·mahrk2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đối chuẩn, đánh giá bằng cách so với một tiêu chuẩn

Cách dùng · Usage

Dùng khi so kết quả với một chuẩn để xem mình đang ở đâu: công ty so lương với thị trường, nhóm đo tốc độ giao hàng, trường đối chiếu điểm thi với năm trước.

Sắc thái · Nuance

Trọng tâm của động từ “benchmark” là đo rồi so sánh với một chuẩn, không phải bắt chước mô hình thành công. “We benchmarked our response time against competitors” nói về đánh giá hiệu suất; việc học theo đối thủ có thể chỉ là bước tiếp theo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt đôi khi bỏ giới từ khi chuyển từ cấu trúc “so với”, tạo câu như “benchmark our costs industry standards”. Mẫu tự nhiên là “benchmark our costs against industry standards”. Đối tượng nên là yếu tố đo được như chi phí, tốc độ hoặc lương.

Phân biệt từ đồng nghĩa

compareCách nói rộng nhất khi đặt hai hay nhiều đối tượng cạnh nhau để đối chiếu.
measureTập trung vào việc đo số lượng, mức độ hoặc hiệu suất.
evaluateDùng rộng khi đánh giá giá trị, chất lượng hoặc kết quả.
benchmarkDùng khi so có hệ thống với chuẩn định sẵn, chuẩn ngành hoặc đối thủ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

We benchmarked our delivery times against industry averages.

Chúng tôi đã đối chuẩn thời gian giao hàng của mình với mức trung bình ngành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • benchmarked ourbenchmarked‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • times againsttimes‿againstNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The director wants to benchmark our benefits package this quarter.

Giám đốc muốn đối chuẩn gói phúc lợi của chúng ta trong quý này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • benchmark ourbenchmark‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I attached the figures we used to benchmark supplier performance.

Tôi đã đính kèm các số liệu dùng để đối chuẩn hiệu suất nhà cung cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • used tousetaNghe nhưdiu-x(ơ)-tơRút gọn

    Âm /d/ của "used" mất đi và "to" bị yếu.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

benchmark performanceđối chuẩn hiệu suất
benchmark against competitorsđối chuẩn với đối thủ
industry benchmarkchuẩn đối sánh của ngành
benchmark salariesđối chuẩn mức lương
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1