bring someone into the fold

brɪŋ ˈsʌmwʌn ˈɪntu ðə foʊld
brihng·SUHM·wuhn·ihn·too·thuh·fohld7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

lôi kéo ai đó vào tổ chức hoặc cuộc thảo luận

Cách dùng · Usage

Cụm này hợp trong công việc khi muốn đưa ai vào nhóm, dự án hoặc cuộc bàn bạc: mời pháp lý tham gia, kéo quản lý vùng vào sớm. Sắc thái hơi trang trọng, chiến lược.

Sắc thái · Nuance

“Bring someone into the fold” không chỉ là mời hay tuyển một người, mà còn đưa họ vào vòng nội bộ để cùng chia sẻ mục tiêu, quy tắc hoặc quyền tham gia. “They brought two advisers into the fold” có thể gợi sự chào đón ấm áp, nhưng trong chính trị cũng có sắc thái thu phục chiến lược.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt thường dùng động từ hướng “đưa vào” mà không cần một giới từ tương ứng cố định, người học có thể nói “bring her to the fold”. Thành ngữ chuẩn dùng “into”: “We brought the consultant into the fold”. “Fold” ở đây cũng không phải hành động gấp giấy hay một thư mục máy tính.

Phân biệt từ đồng nghĩa

recruitDùng khi tuyển người vào vai trò hoặc tổ chức cụ thể.
includeChỉ việc cho vào hoặc tính vào, chưa nói rõ mức độ thuộc về nhóm.
win overDùng khi thuyết phục người còn do dự hoặc phản đối chuyển sang ủng hộ.
onboardHợp với việc hướng dẫn người mới bắt đầu làm việc trong tổ chức.
bring into the foldDùng khi đưa ai vào nhóm nội bộ hoặc vòng tham gia chung.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should bring compliance into the fold before the policy is final.

Chúng ta nên đưa bộ phận tuân thủ vào cuộc trước khi chính sách được hoàn tất.

📊 presentation

The plan brings regional managers into the fold earlier.

Kế hoạch này đưa các quản lý khu vực tham gia sớm hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • managers intomanagers‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • fold earlierfold‿earlierNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can we bring Mina into the fold on this client issue?

Chúng ta có thể đưa Mina vào cùng xử lý vấn đề khách hàng này không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fold onfold‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • client issueclient‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring new members into the foldđưa thành viên mới vào tập thể
bring stakeholders into the foldđưa các bên liên quan vào nhóm
bring skeptics into the foldthu phục những người hoài nghi
welcome someone into the foldchào đón ai gia nhập tập thể
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1