bring to a head

brɪŋ tuː ə hed
brihng·too·uh·hehd4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đẩy đến đỉnh điểm, làm bùng phát

Cách dùng · Usage

Bring to a head dùng khi căng thẳng tích tụ rồi buộc phải xử lý: nhiều lần trễ hạn làm lộ vấn đề quản lý, một sự cố lớn khiến công ty họp khẩn, lời phàn nàn cuối cùng làm tranh cãi bùng lên.

Sắc thái · Nuance

“Bring to a head” diễn tả việc đẩy một căng thẳng đã tích tụ tới lúc phải giải quyết hoặc bùng nổ, chứ không chỉ làm nó nổi bật. “The leak brought the dispute to a head” cho thấy vụ rò rỉ là tác nhân khiến đối đầu không thể trì hoãn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Dạng “The delay brought the conflict to head” thiếu mạo từ; phải nói “to a head”. Người học cũng dễ dùng nó cho tiến độ bình thường vì tiếng Việt có thể nói đạt đỉnh theo nghĩa tích cực, nhưng cụm này thường đi với khủng hoảng hay bất đồng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

escalateDùng rộng khi xung đột hoặc vấn đề trở nên nghiêm trọng hơn.
culminate inTrang trọng, nói một quá trình dài kết thúc bằng một kết quả, kể cả kết quả tích cực.
come to a headNói vấn đề tự đi tới thời điểm quyết định hoặc bùng phát.
bring to a headNhấn mạnh một sự kiện hay hành động đã đẩy vấn đề tới điểm quyết định sớm hơn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Last week's outage brought the backup issue to a head.

Sự cố ngừng hoạt động tuần trước đã làm bùng phát vấn đề sao lưu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • week's outageweek's‿outageNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • backup issuebackup‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The third complaint brought the staffing dispute to a head.

Khiếu nại thứ ba đã đẩy tranh chấp về nhân sự đến đỉnh điểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • disputedispuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The seating argument brought the lunch-room problem to a head.

Cuộc tranh cãi về chỗ ngồi đã làm bùng phát vấn đề phòng ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • seatingseaᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring the crisis to a headđẩy khủng hoảng tới bước quyết định
bring tensions to a headđẩy căng thẳng đến đỉnh điểm
bring the issue to a headđưa vấn đề đến lúc phải giải quyết
come to a headđi đến đỉnh điểm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1