bring something to fruition
Nghĩa · Meaning
đưa kế hoạch đến kết quả, hiện thực hóa
Cách dùng · Usage
Dùng khi một ý tưởng, kế hoạch hay dự án cuối cùng thành hình sau nhiều công sức: ra mắt sản phẩm, hoàn tất luận văn, mở quán. Sắc thái trang trọng hơn “finish”.
Sắc thái · Nuance
Ẩn dụ kết trái khiến “bring something to fruition” nhấn mạnh thành quả xuất hiện sau thời gian dài vun đắp. Cụm này trang trọng hơn “finish” và hợp với kế hoạch hay tầm nhìn có ý nghĩa: “Years of research brought the idea to fruition.”
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ bỏ tân ngữ hoặc dấu hiệu bị động vì câu tiếng Việt cho phép hiểu từ ngữ cảnh. Không nói “The project brought to fruition”; hãy dùng “The team brought the project to fruition” hoặc “The project was brought to fruition after years of work.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“It took six months to bring the new booking system to fruition.”
Phải mất sáu tháng mới hiện thực hóa được hệ thống đặt chỗ mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- fruition→fruiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The partnership finally came to fruition in March.”
Cuối cùng quan hệ đối tác cũng thành hiện thực vào tháng Ba.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- fruition→fruiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Thanks for helping bring this difficult handover to fruition.”
Cảm ơn bạn đã giúp hoàn tất thành công đợt bàn giao khó khăn này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- fruition→fruiᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →