bring something to fruition

brɪŋ ˈsʌmθɪŋ tə fruːˈɪʃən
brihng·SUHM·thihng·tuh·froo·ih·shuhn7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đưa kế hoạch đến kết quả, hiện thực hóa

Cách dùng · Usage

Dùng khi một ý tưởng, kế hoạch hay dự án cuối cùng thành hình sau nhiều công sức: ra mắt sản phẩm, hoàn tất luận văn, mở quán. Sắc thái trang trọng hơn “finish”.

Sắc thái · Nuance

Ẩn dụ kết trái khiến “bring something to fruition” nhấn mạnh thành quả xuất hiện sau thời gian dài vun đắp. Cụm này trang trọng hơn “finish” và hợp với kế hoạch hay tầm nhìn có ý nghĩa: “Years of research brought the idea to fruition.”

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ bỏ tân ngữ hoặc dấu hiệu bị động vì câu tiếng Việt cho phép hiểu từ ngữ cảnh. Không nói “The project brought to fruition”; hãy dùng “The team brought the project to fruition” hoặc “The project was brought to fruition after years of work.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

realizeTrang trọng, dùng khi biến ý tưởng hoặc mục tiêu thành hiện thực.
completeChỉ việc hoàn thành, không nhấn mạnh giá trị thành quả hay quá trình nuôi dưỡng.
carry outNhấn mạnh thực hiện một kế hoạch hoặc nhiệm vụ.
come to fruitionDùng khi kế hoạch tự đạt kết quả hoặc kết trái sau thời gian chuẩn bị.
bring to fruitionHợp khi ai đó chủ động đưa ý tưởng đến kết quả cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

It took six months to bring the new booking system to fruition.

Phải mất sáu tháng mới hiện thực hóa được hệ thống đặt chỗ mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • fruitionfruiᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The partnership finally came to fruition in March.

Cuối cùng quan hệ đối tác cũng thành hiện thực vào tháng Ba.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • fruitionfruiᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Thanks for helping bring this difficult handover to fruition.

Cảm ơn bạn đã giúp hoàn tất thành công đợt bàn giao khó khăn này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • fruitionfruiᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring a project to fruitionđưa dự án đến thành quả
bring an idea to fruitionhiện thực hóa một ý tưởng
bring a vision to fruitionbiến tầm nhìn thành hiện thực
finally bring something to fruitioncuối cùng hiện thực hóa điều gì
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ C1