bring under control
Nghĩa · Meaning
đưa sự hỗn loạn, chi phí hay vấn đề về trạng thái kiểm soát được
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng cụm này khi muốn nói phải làm cho chi phí, rủi ro, thời gian trễ hoặc tình hình lộn xộn bớt vượt tầm. Thường gặp trong họp công ty, quản lý dự án, xử lý khủng hoảng.
Sắc thái · Nuance
“Bring the fire under control” nhấn mạnh sự chuyển đổi từ nguy hiểm sang mức có thể quản lý, nhưng không khẳng định đám cháy đã tắt. So với “control”, cấu trúc này làm nổi bật kết quả của cả quá trình can thiệp và thường xuất hiện trong khủng hoảng, y tế hoặc chi phí.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “They brought under control the fire” có thể xuất hiện do tiếng Việt linh hoạt hơn trong vị trí bổ ngữ, nhưng tiếng Anh thông dụng đặt đối tượng ở giữa: “They brought the fire under control”. Không thêm “the” trước “control” trừ khi nói tới quyền quản lý của một chủ thể cụ thể.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to bring overtime costs under control.”
Chúng ta cần kiểm soát chi phí làm thêm giờ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- bring overtime→bring‿overtimeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- costs under→costs‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The new process should bring delays under control.”
Quy trình mới sẽ giúp kiểm soát tình trạng chậm trễ.
“The speaker showed how they brought complaints under control.”
Diễn giả đã cho thấy cách họ kiểm soát các khiếu nại.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →