Nghĩa · Meaning
đi kèm với cái giá hoặc gánh nặng phải trả
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi một lợi ích có mặt trái: giao nhanh tốn tiền hơn, làm thêm giờ mất sức, mở rộng dịch vụ cần ngân sách. Nó không chỉ nói tiền mà cả thời gian, sức khỏe, rủi ro.
Sắc thái · Nuance
“Come at a cost” nhấn mạnh rằng một thành quả kéo theo sự hy sinh, không nhất thiết là tiền. Trong “Rapid growth came at a cost”, cái giá có thể là sức khỏe hoặc niềm tin. Sắc thái thường cân bằng: thừa nhận lợi ích nhưng chỉ ra hậu quả đi kèm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Câu “Success came with a cost of my health” nghe gượng; tự nhiên hơn là “Success came at a cost to my health” hoặc “Success came at a personal cost”. Do tiếng Việt ít đánh dấu quan hệ bằng giới từ cố định, người học dễ đổi “at” thành “with” hay bỏ “to”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Faster delivery comes at a cost, especially during peak hours.”
Giao hàng nhanh hơn đi kèm với cái giá của nó, nhất là vào giờ cao điểm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- comes at→comes‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- cost especially→cost‿especiallyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Adding weekend cover would come at a cost we have not budgeted for.”
Bổ sung nhân sự cuối tuần sẽ đi kèm một khoản chi phí mà chúng ta chưa dự trù.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- come at→come‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- budgeted→budgeᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The private lunch room came at a cost, but it kept the discussion quiet.”
Phòng ăn trưa riêng phải trả thêm chi phí, nhưng giữ được cuộc thảo luận yên tĩnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- private→privaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- came at→came‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- but it→but‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →