Nghĩa · Meaning
rốt cuộc là do, cuối cùng phụ thuộc vào
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng come down to khi sau nhiều chi tiết, kết luận rằng yếu tố quyết định chỉ là một vài điểm chính. Trong công việc: chọn nhà cung cấp cuối cùng phụ thuộc giá; trong học tập: điểm phụ thuộc bài cuối kỳ; đời thường: đi hay ở phụ thuộc thời tiết. Đừng nhầm với come down, nghĩa là đi xuống hoặc giảm. Cụm hay gặp: it all comes down to trust.
Sắc thái · Nuance
Ở “come down to”, động tác đi xuống đã chuyển thành hình ảnh thu hẹp vấn đề về yếu tố cốt lõi. “It comes down to trust” nghĩa là rốt cuộc mấu chốt nằm ở lòng tin, đôi khi còn hàm ý gạt bớt chi tiết.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt thường thiếu chủ ngữ giả hoặc đưa cả mệnh đề trực tiếp sau “to”: không nói “Come down to we need money”. Hãy dùng “It comes down to money” hoặc “It comes down to whether we have enough money”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The choice comes down to timing.”
Lựa chọn rốt cuộc là do thời điểm.
“It may come down to available budget.”
Cuối cùng có thể phụ thuộc vào ngân sách hiện có.
“Good service comes down to consistency.”
Dịch vụ tốt rốt cuộc là nhờ sự nhất quán.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →